bottle bank
Định nghĩa
Danh từ: bottle bank là một địa điểm hoặc thùng chứa công cộng, nơi mọi người có thể bỏ chai lọ thủy tinh đã qua sử dụng để tái chế.
Ví dụ sử dụng
- (Có một điểm thu gom chai lọ gần siêu thị, nơi bạn có thể tái chế chai thủy tinh của mình.)
- (Chúng tôi thu gom tất cả các chai rượu vang rỗng và mang chúng đến điểm thu gom chai lọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
To take something to a bottle bank: mang thứ gì đó đến điểm thu gom chai lọ.
- Please take these jars to the bottle bank after you finish the jam. (Làm ơn mang những chiếc lọ này đến điểm thu gom chai lọ sau khi bạn ăn hết mứt.)
To use a bottle bank: sử dụng điểm thu gom chai lọ.
- Many people use the bottle bank to help the environment. (Nhiều người sử dụng điểm thu gom chai lọ để giúp ích cho môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottle (danh từ): chai lọ.
- A glass bottle (một cái chai thủy tinh.)
- Bank (danh từ): ngân hàng; trong ngữ cảnh này, "bank" chỉ nơi tập trung để thu gom (như "blood bank" - ngân hàng máu).
- Recycling bin (danh từ): thùng tái chế (thường dùng cho nhiều loại vật liệu, không chỉ chai lọ).
Từ đồng nghĩa
- Glass recycling point: điểm tái chế thủy tinh.
- Bottle recycling center: trung tâm tái chế chai lọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drop off: bỏ, gửi (thường dùng khi mang đồ đến một địa điểm).
- You can drop off your glass bottles at the bottle bank. (Bạn có thể bỏ chai thủy tinh của mình tại điểm thu gom chai lọ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "bottle bank". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về tái chế: - One man's trash is another man's treasure: rác của người này là kho báu của người khác. - Using the bottle bank shows that one man's trash can become another man's treasure. (Việc sử dụng điểm thu gom chai lọ cho thấy rác của người này có thể trở thành kho báu của người khác.)